TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
gather

Câu ngữ cảnh
The employees gather for the meeting.
Dịch
Nhân viên tập hợp để tham gia cuộc họp.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Gather trong Từ vựng TOEIC
tập hợp
Các Ngữ cảnh khác dùng Gather
1. The employees gather for the meeting.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






