TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
innovative

Câu ngữ cảnh
Our company has an innovative approach to product design.
Dịch
Công ty chúng tôi có một cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Innovative trong Từ vựng TOEIC
sáng tạo
Các Ngữ cảnh khác dùng Innovative
1. Our company has an innovative approach to product design.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






