TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
lately

Câu ngữ cảnh
The sales team has been very busy lately
Dịch
Đội ngũ bán hàng đã rất bận rộn gần đây.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Lately trong Từ vựng TOEIC
gần đây
Các Ngữ cảnh khác dùng Lately
1. The sales team has been very busy lately
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






