TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
nearby

Câu ngữ cảnh
There is a good cafe nearby our office.
Dịch
Có một quán cafe tốt gần văn phòng của chúng ta.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Nearby trong Từ vựng TOEIC
gần đây
Các Ngữ cảnh khác dùng Nearby
1. There is a good cafe nearby our office.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







