TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
order

Câu ngữ cảnh
The customer placed an order for ten new chairs
Dịch
Người khách hàng đưa đơn đặt hàng 10 cái ghế mới
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Order trong Từ vựng TOEIC
đơn đặt hàng/thứ tự
Các Ngữ cảnh khác dùng Order
1. The customer placed an order for ten new chairs
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






