TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

order

Vietnam Flagđơn đặt hàng/thứ tự
order

Câu ngữ cảnh

audio

The customer placed an order for ten new chairs

Dịch

Người khách hàng đưa đơn đặt hàng 10 cái ghế mới

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Order trong Từ vựng TOEIC

đơn đặt hàng/thứ tự

Các Ngữ cảnh khác dùng Order

1. The customer placed an order for ten new chairs

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Hopitals

Hopitals

Từ vựng chủ đề Bệnh Viện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Music

Music

Từ vựng chủ đề Âm Nhạc

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Health

Health

Từ vựng chủ đề Sức Khỏe

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ