TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
primarily

Câu ngữ cảnh
The developers are thinking primarily of how to enter the South American market
Dịch
Những nhà phát triển quan tâm nhất đến việc làm sao để xâm nhập thị trường Nam Mỹ
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Primarily trong Từ vựng TOEIC
trước hết
Các Ngữ cảnh khác dùng Primarily
1. The developers are thinking primarily of how to enter the South American market
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






