TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
prior

Câu ngữ cảnh
We need to discuss this issue prior to the meeting.
Dịch
Chúng tôi cần thảo luận vấn đề này trước cuộc họp.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Prior trong Từ vựng TOEIC
trước
Các Ngữ cảnh khác dùng Prior
1. We need to discuss this issue prior to the meeting.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






