TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

prior

Vietnam Flagtrước
prior

Câu ngữ cảnh

audio

We need to discuss this issue prior to the meeting.

Dịch

Chúng tôi cần thảo luận vấn đề này trước cuộc họp.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Prior trong Từ vựng TOEIC

trước

Các Ngữ cảnh khác dùng Prior

1. We need to discuss this issue prior to the meeting.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ