TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
professional

Câu ngữ cảnh
She is a professional with many years of experience.
Dịch
Cô ấy là một người chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Professional trong Từ vựng TOEIC
chuyên nghiệp
Các Ngữ cảnh khác dùng Professional
1. She is a professional with many years of experience.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







