TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
prototype

Câu ngữ cảnh
The company is working on a new product prototype
Dịch
Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Prototype trong Từ vựng TOEIC
mẫu thử
Các Ngữ cảnh khác dùng Prototype
1. The company is working on a new product prototype
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






