TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
rave review

Câu ngữ cảnh
The new product received a rave review from customers.
Dịch
Sản phẩm mới đã nhận được đánh giá tuyệt vời từ khách hàng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Rave review trong Từ vựng TOEIC
đánh giá tuyệt vời
Các Ngữ cảnh khác dùng Rave review
1. The new product received a rave review from customers.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







