TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
relaxation

Câu ngữ cảnh
He played the piano for relaxation and pleasure
Dịch
Anh ta đã chơi đàn piano để thư giãn và vui thú
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Relaxation trong Từ vựng TOEIC
‹sự› thư giãn
Các Ngữ cảnh khác dùng Relaxation
1. He played the piano for relaxation and pleasure
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






