TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

relaxation

Vietnam Flag‹sự› thư giãn
relaxation

Câu ngữ cảnh

audio

He played the piano for relaxation and pleasure

Dịch

Anh ta đã chơi đàn piano để thư giãn và vui thú

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Relaxation trong Từ vựng TOEIC

‹sự› thư giãn

Các Ngữ cảnh khác dùng Relaxation

1. He played the piano for relaxation and pleasure

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ