TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
reminder

Câu ngữ cảnh
Please send me a reminder about the meeting.
Dịch
Vui lòng gửi cho tôi một lời nhắc nhở về cuộc họp.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Reminder trong Từ vựng TOEIC
lời nhắc nhở
Các Ngữ cảnh khác dùng Reminder
1. Please send me a reminder about the meeting.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






