TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
state of the art

Câu ngữ cảnh
Our new office has state-of-the-art technology.
Dịch
Văn phòng mới của chúng tôi có công nghệ tối tân.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng State of the art trong Từ vựng TOEIC
tối tân
Các Ngữ cảnh khác dùng State of the art
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






