TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
urge

Câu ngữ cảnh
His mother urge him to study the piano
Dịch
Mẹ anh ta đã thúc giục anh ta học đàn piano.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Urge trong Từ vựng TOEIC
thúc giục
Các Ngữ cảnh khác dùng Urge
1. His mother urge him to study the piano
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






