TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
verifying

Câu ngữ cảnh
We have no way of verifying his story
Dịch
Chúng tôi không có cách nào để xác minh câu chuyện của anh ấy
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Verifying trong Từ vựng TOEIC
kiểm tra lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Verifying
1. We have no way of verifying his story
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






