TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
volunteer

Câu ngữ cảnh
I'm a volunteer at the local charity.
Dịch
Tôi là tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Volunteer trong Từ vựng TOEIC
tình nguyện viên
Các Ngữ cảnh khác dùng Volunteer
1. I'm a volunteer at the local charity.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






