TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
lab coat

Câu ngữ cảnh
She's taking a lab coat off of a hook.
Dịch
Cô ấy đang lấy áo khoác phòng thí nghiệm ra khỏi cái móc.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Lab coat trong Từ vựng TOEIC
áo khoác phòng thí nghiệm
Các Ngữ cảnh khác dùng Lab coat
1. She's taking a lab coat off of a hook.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






