TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
presentation

Câu ngữ cảnh
Some people are attending a presentation
Dịch
Một số người đang tham dự một buổi thuyết trình.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Presentation trong Từ vựng TOEIC
một buổi thuyết trình
Các Ngữ cảnh khác dùng Presentation
1. Some people are attending a presentation
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






