TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
accumulated

Câu ngữ cảnh
They have accumulated more than enough information
Dịch
Họ đã tích lũy nhiều hơn mức thông tin đủ dùng
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Accumulated trong Từ vựng TOEIC
tích lũy
Các Ngữ cảnh khác dùng Accumulated
1. They have accumulated more than enough information
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






