TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
admiration

Câu ngữ cảnh
They expressed their admiration for his remarkable English skills.
Dịch
Họ bày tỏ sự ngưỡng mộ về khả năng tiếng Anh đáng nể của anh ấy.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Admiration trong Từ vựng TOEIC
sự ngưỡng mộ
Các Ngữ cảnh khác dùng Admiration
1. They expressed their admiration for his remarkable English skills.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







