agent

/'eidʤənt/


Câu ngữ cảnh

A travel agent can usually find you the best deals on tickets and hotels
Đại lý du lịch thường có thể tìm cho bạn những giao dịch tốt nhất vè vé và khách sạn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan

600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề 2025
Tổng hợp 600 Từ vựng TOEIC theo 50 chủ đề thông dụng nhất, dành cho các bạn đã có kiến thức TOEIC nền tảng, cập nhật 2025.
Các Ngữ cảnh khác dùng Agent
1. a travel agent
2. He is the agent for several of the highest paid players in baseball.
3. a secret agent
4. an undercover agent
5. a cleaning agent
6. Please contact our agent in Spain for further information.
7. a secret/foreign agent
8. a powerful cleaning agent
9. a raising agent for cakes
10. a clotting agent
11. literary He was the agent of their destruction.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan





