TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
alert

Câu ngữ cảnh
The fire alarm went off, causing an alert
Dịch
Chuông báo cháy vang lên, gây ra tình trạng báo động.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Alert trong Từ vựng TOEIC
báo động
Các Ngữ cảnh khác dùng Alert
1. The fire alarm went off, causing an alert
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






