TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

alert

audio

əˈlɜrt

Vietnam Flagbáo động
alert

Câu ngữ cảnh

audio

The fire alarm went off, causing an alert

Dịch

Chuông báo cháy vang lên, gây ra tình trạng báo động.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024

800 Từ vựng TOEIC RC từ bộ đề ETS 2024

Tổng hợp 800 Từ vựng từ 10 bộ đề TOEIC RC ETS 2024, bổ sung cho bạn vốn từ vựng từ đề thi TOEIC mới nhất.

Các Ngữ cảnh khác dùng Alert

1. When you’re driving, you must stay alert

2. We had to be alert to any danger signs in the economy.

3. The police were on the alert for (= watching carefully for) any sign of trouble.

4. I'm not feeling very alert today - not enough sleep last night!

5. A couple of alert readers posted comments on the website pointing out the mistake.

6. Parents should be alert to sudden changes in children's behaviour.

7. a bomb alert

8. The army was put on (full) alert as the peace talks began to fail.

9. The public were warned to be on the alert for (= watching carefully for) suspicious packages.

10. An anonymous letter alert police to the possibility of a terrorist attack at the airport.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS RC 2024

Đã học 0/79 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ