TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
announce

Câu ngữ cảnh
It hasn't been announce
Dịch
Điều đó chưa được thông báo.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Announce trong Từ vựng TOEIC
thông báo
Các Ngữ cảnh khác dùng Announce
1. It hasn't been announce
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






