TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
anxious

Câu ngữ cảnh
He seemed anxious about the meeting
Dịch
Anh ấy có vẻ lo âu về buổi họp
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Anxious trong Từ vựng TOEIC
lo âu
Các Ngữ cảnh khác dùng Anxious
1. He seemed anxious about the meeting
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







