TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
assigned

Câu ngữ cảnh
I'm not sure if it's been assigned
Dịch
Tôi không chắc liệu nó đã được giao cho ai chưa.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Assigned trong Từ vựng TOEIC
được giao
Các Ngữ cảnh khác dùng Assigned
1. I'm not sure if it's been assigned
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






