TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
attainment

Câu ngữ cảnh
The attainment of his ambitions was still a dream.
Dịch
Việc đạt được những tham vọng của ông vẫn còn là một giấc mơ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Attainment trong Từ vựng TOEIC
đạt được
Các Ngữ cảnh khác dùng Attainment
1. The attainment of his ambitions was still a dream.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






