TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
attend

Câu ngữ cảnh
We expect more than 100 members to attend the annual meeting
Dịch
Chúng tôi hy vọng hơn 100 thành viên đến tham dự cuộc họp thường niên
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Attend trong Từ vựng TOEIC
tham dự
Các Ngữ cảnh khác dùng Attend
1. We expect more than 100 members to attend the annual meeting
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






