TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
authorized

Câu ngữ cảnh
Who authorized that purchase?
Dịch
Ai đã cấp quyền mua hàng đó?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Authorized trong Từ vựng TOEIC
cấp quyền
Các Ngữ cảnh khác dùng Authorized
1. Who authorized that purchase?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






