TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
back order

Câu ngữ cảnh
The item is on back order and will be delivered soon.
Dịch
Sản phẩm đang được đặt hàng trước và sẽ được giao sớm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Back order trong Từ vựng TOEIC
đặt hàng trước
Các Ngữ cảnh khác dùng Back order
1. The item is on back order and will be delivered soon.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






