TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
be expected to

Câu ngữ cảnh
According to the schedule, we are expected to finish our training on Friday.
Dịch
Theo lịch trình, chúng tôi phải hoàn thành khóa đào tạo vào thứ Sáu.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Be expected to trong Từ vựng TOEIC
phải / được mong là phải
Các Ngữ cảnh khác dùng Be expected to
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







