TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
behind man

Câu ngữ cảnh
The woman is standing behind the man.
Dịch
Người phụ nữ đang đứng sau người đàn ông.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Behind man trong Từ vựng TOEIC
phía sau người đàn ông
Các Ngữ cảnh khác dùng Behind man
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






