TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
bid

Câu ngữ cảnh
We need to submit our bid before the deadline.
Dịch
Chúng tôi cần phải nộp đơn thầu trước thời hạn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Bid trong Từ vựng TOEIC
đơn thầu
Các Ngữ cảnh khác dùng Bid
1. We need to submit our bid before the deadline.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






