TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
blanket

Câu ngữ cảnh
The snow blanket the windshield making it difficult to see the roads
Dịch
Tuyết bao phủ kính chắn gió, khiến cho việc nhìn thấy đường sá rất khó
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Blanket trong Từ vựng TOEIC
mềm
Các Ngữ cảnh khác dùng Blanket
1. The snow blanket the windshield making it difficult to see the roads
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






