TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
budget report

Câu ngữ cảnh
Thanks for agreeing to review the budget report that I prepared.
Dịch
Cảm ơn vì đã đồng ý xem xét báo cáo ngân sách mà tôi đã chuẩn bị.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Budget report trong Từ vựng TOEIC
báo cáo ngân sách
Các Ngữ cảnh khác dùng Budget report
1. Thanks for agreeing to review the budget report that I prepared.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






