TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
busy

Câu ngữ cảnh
Alfred was busy getting ready for his vacation
Dịch
Alfred bận rộn để chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ nghỉ của mình
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Busy trong Từ vựng TOEIC
bận
Các Ngữ cảnh khác dùng Busy
1. Alfred was busy getting ready for his vacation
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






