TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
cancellation

Câu ngữ cảnh
The customer requested a cancellation of the order.
Dịch
Khách hàng yêu cầu hủy bỏ đơn hàng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Cancellation trong Từ vựng TOEIC
sự hủy bỏ
Các Ngữ cảnh khác dùng Cancellation
1. The customer requested a cancellation of the order.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






