TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
capture

Câu ngữ cảnh
These photographs capture the times we shared together.
Dịch
Những bức ảnh này ghi lại khoảng thời gian chúng tôi chia sẻ cùng nhau.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Capture trong Từ vựng TOEIC
ghi lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Capture
1. These photographs capture the times we shared together.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






