TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
comprehensive

Câu ngữ cảnh
Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes
Dịch
Người đại lý du lịch của chúng tôi trao cho một gói du lịch toàn diện, kể cả đi tàu lửa
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Comprehensive trong Từ vựng TOEIC
bao hàm
Các Ngữ cảnh khác dùng Comprehensive
1. Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







