TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
concerned about

Câu ngữ cảnh
I'm a little concerned about arriving late for the opening ceremony.
Dịch
Tôi có chút lo lắng về việc đến muộn lễ khai mạc.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Concerned about trong Từ vựng TOEIC
lo lắng về
Các Ngữ cảnh khác dùng Concerned about
1. I'm a little concerned about arriving late for the opening ceremony.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






