TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
conduct

Câu ngữ cảnh
The company has a code of conduct
Dịch
Công ty có một bộ quy tắc ứng xử.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Conduct trong Từ vựng TOEIC
hành vi, cách cư xử
Các Ngữ cảnh khác dùng Conduct
1. The company has a code of conduct
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







