TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
confirm

Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Dịch
Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Confirm trong Từ vựng TOEIC
xác nhận
Các Ngữ cảnh khác dùng Confirm
1. Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






