TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
consequently

Câu ngữ cảnh
The project was delayed, consequently the deadline was extended.
Dịch
Dự án đã bị trì hoãn, do đó thời hạn đã được gia hạn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Consequently trong Từ vựng TOEIC
do đó
Các Ngữ cảnh khác dùng Consequently
1. The project was delayed, consequently the deadline was extended.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







