TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
courier

Câu ngữ cảnh
We hired a courier to deliver the package
Dịch
Chúng tôi đã thuê một người đưa thư để phân phát các kiện hàng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Courier trong Từ vựng TOEIC
người đưa tin
Các Ngữ cảnh khác dùng Courier
1. We hired a courier to deliver the package
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






