TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
courteous

Câu ngữ cảnh
The man is very courteous to the woman. He's such a gentleman.
Dịch
Người đàn ông rất nhã nhặn với người phụ nữ. Anh ấy thật là một quý ông.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Courteous trong Từ vựng TOEIC
lịch sự
Các Ngữ cảnh khác dùng Courteous
1. The man is very courteous to the woman. He's such a gentleman.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






