TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
credit card statement

Câu ngữ cảnh
I need to check my credit card statement .
Dịch
Tôi cần kiểm tra bảng kê thẻ tín dụng của tôi.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Credit card statement trong Từ vựng TOEIC
bảng kê thẻ tín dụng
Các Ngữ cảnh khác dùng Credit card statement
1. I need to check my credit card statement .
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






