TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
critic

Câu ngữ cảnh
The art critic praised the artist's new exhibition.
Dịch
Nhà phê bình nghệ thuật đã khen ngợi triển lãm mới của nghệ sĩ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Critic trong Từ vựng TOEIC
nhà phê bình
Các Ngữ cảnh khác dùng Critic
1. The art critic praised the artist's new exhibition.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






