TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
delayed

Câu ngữ cảnh
The bus was delayed due to inclement weather
Dịch
Xe bus bị chậm trễ tại vì thời tiết khắc nghiệt
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Delayed trong Từ vựng TOEIC
chậm trễ
Các Ngữ cảnh khác dùng Delayed
1. The bus was delayed due to inclement weather
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







