TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
delicately

Câu ngữ cảnh
The manager delicately asked about the health of his client
Dịch
Người trưởng phòng tế nhị hỏi thăm sức khỏe khách hàng của anh ta
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Delicately trong Từ vựng TOEIC
tinh tế
Các Ngữ cảnh khác dùng Delicately
1. The manager delicately asked about the health of his client
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






