TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
delivered

Câu ngữ cảnh
The package was delivered this morning.
Dịch
Gói hàng đã được giao vào sáng nay.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Delivered trong Từ vựng TOEIC
được giao
Các Ngữ cảnh khác dùng Delivered
1. The package was delivered this morning.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







