TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
delivery schedule

Câu ngữ cảnh
The delivery schedule has been updated.
Dịch
Lịch giao hàng đã được cập nhật.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Delivery schedule trong Từ vựng TOEIC
lịch giao hàng
Các Ngữ cảnh khác dùng Delivery schedule
1. The delivery schedule has been updated.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







